베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (1)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia

영어
명사
관련 단어 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0)
표현이 없습니다.
